徒費 đồ phí Hán Việt: đồ phí Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 費 (phí)Hán Việtđồ phíCấu tạo徒 + 費 · đồ + phí nghĩa thành phần: đồ + phí Nghĩa EngCihui 徒費 úfèi v. waste (time/efforts/etc)jaJMdict waste