徒跣

tú xiǎn đồ tiển

Hán Việt: đồ tiển · Pinyin: tú xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (tiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 赤足步行。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「主乃下殿,去簪珥,徒跣,頓首謝曰:『妾無狀,負陛下,身當伏誅,陛下不致之法,頓首死罪。』」南朝梁.王琰《冥祥記.趙泰》:「或披頭露髮,裸形徒跣,相牽而行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤足。

Eng

  • Cihui 徒跣 úxiǎn v. move on one's bare feet