徒踐 tú jiàn · đồ tiễn Hán Việt: đồ tiễn · Pinyin: tú jiàn Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 踐 (tiễn)Pinyintú jiànHán Việtđồ tiễnCấu tạo徒 + 踐 · đồ + tiễn nghĩa thành phần: đồ + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹徒跣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹徒跣。