徒輿 tú yú · đồ dư Hán Việt: đồ dư · Pinyin: tú yú Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 輿 (dư)Pinyintú yúHán Việtđồ dưCấu tạo徒 + 輿 · đồ + dư nghĩa thành phần: đồ + dư