徒配 tú pèi · đồ phối Hán Việt: đồ phối · Pinyin: tú pèi Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 配 (phối)Pinyintú pèiHán Việtđồ phốiCấu tạo徒 + 配 · đồ + phối nghĩa thành phần: đồ + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹徒流。Tân Hoa Tự Điển 1.犹徒流。