徒附 tú fù · đồ phụ Hán Việt: đồ phụ · Pinyin: tú fù Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 附 (phụ)Pinyintú fùHán Việtđồ phụCấu tạo徒 + 附 · đồ + phụ nghĩa thành phần: đồ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉后期被迫依附于豪强世家的一种人。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉后期被迫依附于豪强世家的一种人。