徒隸

tú lì đồ lệ

Hán Việt: đồ lệ · Pinyin: tú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑徒奴隶,服劳役的犯人; 专指狱卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑徒奴隶,服劳役的犯人。 2.专指狱卒。

Eng

  • Cihui 徒隸 túlì n. prisoner undergoing labor service as a form of punishment