徒食 tú shí · đồ thực Hán Việt: đồ thực · Pinyin: tú shí Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 食 (thực)Pinyintú shíHán Việtđồ thựcCấu tạo徒 + 食 · đồ + thực nghĩa thành phần: đồ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹坐食。亦谓无功受禄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹坐食。亦谓无功受禄。jaJMdict idle life|idleness