徒首

tú shǒu đồ thủ

Hán Việt: đồ thủ · Pinyin: tú shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空首。谓身无甲胄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空首。谓身无甲胄。

Eng

  • Cihui 徒首 túshǒu adv. bareheaded (after the helmet is lost in battle)