徠祗 lái zhī · lai chi Hán Việt: lai chi · Pinyin: lái zhī Tổng quan Cấu tạo: 徠 (lai) + 祗 (chi)Pinyinlái zhīHán Việtlai chiCấu tạo徠 + 祗 · lai + chi nghĩa thành phần: lai + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前来致敬。Tân Hoa Tự Điển 1.前来致敬。