得一

dé yī đắc nhất

Hán Việt: đắc nhất · Pinyin: dé yī

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得道; 天的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.得道。 2.天的代称。