得上

đắc thượng

Hán Việt: đắc thượng

Tổng quan

đắc thướng/đắc thượng: được với; được với

Cấu tạo: 得 (đắc) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được
  • VietPhrases được với
  • Tần suất từ đắc thướng/đắc thượng: được với; được với
  • Biên soạn v. get; obtain

Eng

  • Cihui 得上 éshàng v. get; obtain; Tā ∼le bìng. He's fallen ill
  • Tần suất từ v. get; obtain , Tā ∼le bìng. He's fallen ill

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交