得上 đắc thượng Hán Việt: đắc thượng Tổng quan được với Cấu tạo: 得 (đắc) + 上 (thượng)Hán Việtđắc thượngCấu tạo得 + 上 · đắc + thượng nghĩa thành phần: đắc + thượng Nghĩa ViệtCihui được vớiEngCihui 得上 éshàng v. get; obtain | Tā ∼le bìng. He's fallen ill.