得上

đắc thượng

Hán Việt: đắc thượng

Tổng quan

được với

Cấu tạo: (đắc) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được với

Eng

  • Cihui 得上 éshàng v. get; obtain | Tā ∼le bìng. He's fallen ill.