得也

dé yě đắc dã

Hán Việt: đắc dã · Pinyin: dé yě

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言得了; 应答之词。犹言明白啦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言得了。 2.应答之词。犹言明白啦。