得亏

děi kuīđắc khuy

Hán Việt: đắc khuy · Pinyin: děi kuī

Tổng quan

may; may mà; hên là; may phúc. may mà tôi đến sớm nếu không bị trễ rồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

幸亏:~我来得早,不然又赶不上车了。

Cấu tạo: 得 (đắc) + 虧 (khuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui may mắn
  • Cihui thật may
  • Tần suất từ may mà; hên là; may phúc
  • Biên soạn luckily

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幸亏:~我来得早,不然又赶不上车了。

Eng

  • Cihui luckily; fortunately
  • Tần suất từ adv. luckily

Từ liên quan

Gần nghĩa

亏产 · 亏待 · 亏得 · 亏心 · 亏折 · 亏损 · 亏本 · 亏格