得亡 dé wáng · đắc vong Hán Việt: đắc vong · Pinyin: dé wáng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 亡 (vong)Pinyindé wángHán Việtđắc vongCấu tạo得 + 亡 · đắc + vong nghĩa thành phần: đắc + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"得无"。