得衆 dé zhòng · đắc chúng Hán Việt: đắc chúng · Pinyin: dé zhòng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 衆 (chúng)Pinyindé zhòngHán Việtđắc chúngCấu tạo得 + 衆 · đắc + chúng nghĩa thành phần: đắc + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓得人心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓得人心。