得位 dé wèi · đắc vị Hán Việt: đắc vị · Pinyin: dé wèi Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 位 (vị)Pinyindé wèiHán Việtđắc vịCấu tạo得 + 位 · đắc + vị nghĩa thành phần: đắc + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓居应有之位置; 谓居要职; 指得帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓居应有之位置。 2.谓居要职。 3.指得帝位。