得使 dé shǐ · đắc sử Hán Việt: đắc sử · Pinyin: dé shǐ Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 使 (sử)Pinyindé shǐHán Việtđắc sửCấu tạo得 + 使 · đắc + sử nghĩa thành phần: đắc + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受教; 得用,使唤。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受教。 2.得用,使唤。