得出
đắc xuất
Hán Việt: đắc xuất · Pinyin: dé chū
Tổng quan
đạt được (kết quả) | đi đến (kết luận)
Nghĩa
Việt
- Cihui đạt được (kết quả) | đi đến (kết luận)
Eng
- CC-CEDICT to obtain (a result); to arrive at (a conclusion)
- Cihui to obtain (a result); to arrive at (a conclusion)