得勁

dé jìn đắc kính

Hán Việt: đắc kính · Pinyin: dé jìn

Tổng quan

thoải mái: dễ chịu/thuận lợi/tiện lợi

Cấu tạo: (đắc) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoải mái: dễ chịu/thuận lợi/tiện lợi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);称心合意;顺手:改进后的工具用起来很~;舒服合适:这两天感冒了,浑身不~。

Eng

  • Cihui 得勁 éjìn s.v. 1. fit for use; handy 2. easy and comfortable going 3. <coll.> spirited; vigorous; go-getting ◆v.o. feel well