得勿

dé wù đắc vật

Hán Việt: đắc vật · Pinyin: dé wù

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能不、只怕。《聊齋志異.卷二.嬰寧》:「何處郎君,聞自辰刻便來,以至於今。意將何為?得勿饑耶?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得无。犹言莫非,岂不是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.得无。犹言莫非,岂不是。