得卜 đắc bặc Hán Việt: đắc bặc Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 卜 (bặc)Hán Việtđắc bặcCấu tạo得 + 卜 · đắc + bặc nghĩa thành phần: đắc + bặc