得合 đắc hợp Hán Việt: đắc hợp Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 合 (hợp)Hán Việtđắc hợpCấu tạo得 + 合 · đắc + hợp nghĩa thành phần: đắc + hợp