得君 đắc quân Hán Việt: đắc quân Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 君 (quân)Hán Việtđắc quânCấu tạo得 + 君 · đắc + quân nghĩa thành phần: đắc + quân Nghĩa EngCihui 得君 éjūn v.o. win imperial favor/confidence