得售 dé shòu · đắc thụ Hán Việt: đắc thụ · Pinyin: dé shòu Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 售 (thụ)Pinyindé shòuHán Việtđắc thụCấu tạo得 + 售 · đắc + thụ nghĩa thành phần: đắc + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓目的﹑计划得以实现; 特指考试得中。Tân Hoa Tự Điển 1.谓目的﹑计划得以实现。 2.特指考试得中。