得喜 đắc hỉ Hán Việt: đắc hỉ Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 喜 (hỉ)Hán Việtđắc hỉCấu tạo得 + 喜 · đắc + hỉ nghĩa thành phần: đắc + hỉ Nghĩa EngCihui 得喜 éxǐ v.o. become pregnant