得丧 đắc tang Hán Việt: đắc tang Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 丧 (tang)Hán Việtđắc tangCấu tạo得 + 丧 · đắc + tang nghĩa thành phần: đắc + tang Nghĩa jaJMdict acquisition or forfeiture|acquisition (question of whether or not something is acquired)