得回 dé huí · đắc hồi Hán Việt: đắc hồi · Pinyin: dé huí Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 回 (hồi)Pinyindé huíHán Việtđắc hồiCấu tạo得 + 回 · đắc + hồi nghĩa thành phần: đắc + hồi