得士 dé shì · đắc sĩ Hán Việt: đắc sĩ · Pinyin: dé shì Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 士 (sĩ)Pinyindé shìHán Việtđắc sĩCấu tạo得 + 士 · đắc + sĩ nghĩa thành phần: đắc + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使士人投奔﹑归附。亦谓得士人的心; 泛指获得贤士。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使士人投奔﹑归附。亦谓得士人的心。 2.泛指获得贤士。