得壹 dé yī · đắc nhất Hán Việt: đắc nhất · Pinyin: dé yī Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 壹 (nhất)Pinyindé yīHán Việtđắc nhấtCấu tạo得 + 壹 · đắc + nhất nghĩa thành phần: đắc + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"得壹元宝"。