得壹錢 dé yī qián · đắc nhất tiễn Hán Việt: đắc nhất tiễn · Pinyin: dé yī qián Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 壹 (nhất) + 錢 (tiễn)Pinyindé yī qiánHán Việtđắc nhất tiễnCấu tạo得 + 壹 + 錢 · đắc + nhất + tiễn nghĩa thành phần: đắc + nhất + tiễn