得壹錢

dé yī qián đắc nhất tiễn

Hán Việt: đắc nhất tiễn · Pinyin: dé yī qián

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (nhất) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"得壹元宝"。