得天

dé tiān đắc thiên

Hán Việt: đắc thiên · Pinyin: dé tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得天道。谓遵守永恒的运行规律; 谓得四时之正; 谓得天助; 指具有的自然条件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.得天道。谓遵守永恒的运行规律。 2.谓得四时之正。 3.谓得天助。 4.指具有的自然条件。