得子 đắc tử Hán Việt: đắc tử Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 子 (tử)Hán Việtđắc tửCấu tạo得 + 子 · đắc + tử nghĩa thành phần: đắc + tử Nghĩa EngCihui 得子 ézǐ* v.o. get a son; give birth to a boy