得歲

dé suì đắc tuế

Hán Việt: đắc tuế · Pinyin: dé suì

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓受到岁星的照临。古人以岁星为祥星,得岁者有福; 犹有年,丰收; 谓收成; 谓增长年岁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受到岁星的照临。古人以岁星为祥星,得岁者有福。 2.犹有年,丰收。 3.谓收成。 4.谓增长年岁。