得巧 đắc xảo Hán Việt: đắc xảo Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 巧 (xảo)Hán Việtđắc xảoCấu tạo得 + 巧 · đắc + xảo nghĩa thành phần: đắc + xảo