得已 dé yǐ · đắc dĩ Hán Việt: đắc dĩ · Pinyin: dé yǐ Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 已 (dĩ)Pinyindé yǐHán Việtđắc dĩCấu tạo得 + 已 · đắc + dĩ nghĩa thành phần: đắc + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓得以了结; 谓出于自己的意愿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓得以了结。 2.谓出于自己的意愿。