得巴 đắc ba Hán Việt: đắc ba Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 巴 (ba)Hán Việtđắc baCấu tạo得 + 巴 · đắc + ba nghĩa thành phần: đắc + ba Nghĩa EngCihui 得巴 éba v. <coll.> act slowly/lazily