得彩 đắc thải Hán Việt: đắc thải Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 彩 (thải)Hán Việtđắc thảiCấu tạo得 + 彩 · đắc + thải nghĩa thành phần: đắc + thải Nghĩa EngCihui 得彩 écǎi v.o. win the lottery