得很

de hěn đắc ngận

Hán Việt: đắc ngận · Pinyin: de hěn

Tổng quan

(sau tính từ) rất

Cấu tạo: (đắc) + (ngận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sau tính từ) rất

Eng

  • CC-CEDICT (after an adjective) very
  • Cihui (after an adjective) very