得很
đắc ngận
Hán Việt: đắc ngận · Pinyin: de hěn
Tổng quan
(sau tính từ) rất
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rất
- VietPhrases rất
- Tần suất từ (sau tính từ) rất; rất
- Biên soạn 得很 ehěn cons. s.v. ∼ very s.v
Eng
- Cihui (after an adjective) very
- Tần suất từ 得很 ehěn cons. s.v. ∼ very s.v. , téng ∼ hurts badly
Đức
- Handedict sehr, wirklich