得託 dé tuō · đắc thác Hán Việt: đắc thác · Pinyin: dé tuō Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 託 (thác)Pinyindé tuōHán Việtđắc thácCấu tạo得 + 託 · đắc + thác nghĩa thành phần: đắc + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可靠,可信赖。Tân Hoa Tự Điển 1.可靠,可信赖。