得數

dé shù đắc sổ

Hán Việt: đắc sổ · Pinyin: dé shù

Tổng quan

(toán) đáp số | giải pháp

Cấu tạo: (đắc) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) đáp số | giải pháp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数学名词。即答数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.数学名词。即答数。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) numerical answer|solution
  • Cihui 得數 éshù n. solutions of arithmetic problems