得時
đắc thì
Hán Việt: đắc thì · Pinyin: dé shí
Tổng quan
gặp thời: được thời/gặp vận may/gặp dịp may
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp thời: được thời/gặp vận may/gặp dịp may
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 获得时机; 顺应天时;适合时令; 遇合机缘;行时走运。
- Tân Hoa Tự Điển 1.获得时机。 2.顺应天时;适合时令。 3.遇合机缘;行时走运。
Eng
- Cihui 得時 déshí v.o. be in luck; ride with Lady Luck