得朋 đắc bằng Hán Việt: đắc bằng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 朋 (bằng)Hán Việtđắc bằngCấu tạo得 + 朋 · đắc + bằng nghĩa thành phần: đắc + bằng