得來

dé lái đắc lai

Hán Việt: đắc lai · Pinyin: dé lái

Tổng quan

to come by; to obtain through some means

Cấu tạo: (đắc) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to come by; to obtain through some means
  • Cihui to come by; to obtain through some means