得民 đắc dân Hán Việt: đắc dân Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 民 (dân)Hán Việtđắc dânCấu tạo得 + 民 · đắc + dân nghĩa thành phần: đắc + dân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 得到民心。《易經.屯卦》:「以貴下賤,大得民也。」EngCihui 得民 émín v.o. win the people's heart