得率 đắc suất Hán Việt: đắc suất Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 率 (suất)Hán Việtđắc suấtCấu tạo得 + 率 · đắc + suất nghĩa thành phần: đắc + suất Nghĩa EngCihui 得率 élǜ v. yield