得瑕 đắc hà Hán Việt: đắc hà Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 瑕 (hà)Hán Việtđắc hàCấu tạo得 + 瑕 · đắc + hà nghĩa thành phần: đắc + hà Nghĩa EngCihui 得瑕 éxiá v.o. get spare time or leisure ◆adv. in one's spare time; at leisure