得瑟
đắc sắt
Hán Việt: đắc sắt · Pinyin: dè se
Tổng quan
(phương ngữ) tự mãn | đắc ý | khoe khoang
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) tự mãn | đắc ý | khoe khoang
Eng
- CC-CEDICT (dialect) cocky; smug|to show off
- Cihui (dialect) cocky; smug; to show off