得的 dé de · đắc đích Hán Việt: đắc đích · Pinyin: dé de Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 的 (đích)Pinyindé deHán Việtđắc đíchCấu tạo得 + 的 · đắc + đích nghĩa thành phần: đắc + đích