得的 dé de·đắc đích Hán Việt: đắc đích · Pinyin: dé de Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 的 (đích)Pinyindé deHán Việtđắc đíchCấu tạo得 + 的 · đắc + đích nghĩa thành phần: đắc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên nhânĐứcHandedict das, was mich angesteckt hat Từ liên quan Gần nghĩa得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了 · 得亏 · 得人 · 得令